steam-coal

/'sti:mkoul/
Học thuật
Thân thiện
steam-coal

A steam-coal fire burns brightly in the boiler's furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Than đốt nồi hơi: Một loại than đá chất lượng trung bình, được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệu để tạo ra hơi nước trong các hơi, đặc biệt trên tàu thủy hoặc trong các nhà máy điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's engine required high-quality steam-coal for the long voyage. (Động cơ của con tàu yêu cầu than đốt nồi hơi chất lượng cao cho chuyến hải trình dài.)
    • The price of steam-coal has fluctuated due to changes in industrial demand. (Giá than đốt nồi hơi đã biến động do sự thay đổi của nhu cầu công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run on steam-coal": hoạt động bằng than đốt nồi hơi.
    • The old factory still runs on steam-coal. (Nhà máy vẫn hoạt động bằng than đốt nồi hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal (n): than đá (nghĩa chung).
  • Bituminous coal (n): than bitum, một loại than phổ biến thường được dùng làm than đốt nồi hơi.
  • Thermal coal (n): than nhiệt, một thuật ngữ hiện đại hơn có nghĩa tương tự, chỉ than dùng để sản xuất nhiệt hoặc điện.
Từ đồng nghĩa
  • Boiler coal: than đốt hơi.
  • Steaming coal: than hơi (cách gọi khác).
Lưu ý
  • Từ ghép: "Steam-coal" một danh từ ghép. Trong tiếng Anh hiện đại, thường được viết dấu gạch nối ("steam-coal") hoặc đôi khi một từ đơn ("steam coal").
steam-coal

A steam-coal fire burns brightly in the boiler's furnace.

danh từ
  1. than đốt nồi hơi