steam-colour
/'sti:m,kʌlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu in (vào vải) bằng hơi: "steam-colour" là một danh từ chỉ một loại màu hoặc kỹ thuật nhuộm màu vải, trong đó màu được cố định hoặc in lên vải bằng phương pháp sử dụng hơi nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional fabric uses a beautiful steam-colour that is very durable. (Loại vải truyền thống sử dụng một màu in bằng hơi rất đẹp và bền.)
- This technique produces a unique steam-colour that cannot be achieved with regular dyeing. (Kỹ thuật này tạo ra một màu in bằng hơi độc đáo không thể đạt được bằng cách nhuộm thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply a steam-colour": áp dụng kỹ thuật in màu bằng hơi.
- The artisan will apply a steam-colour to finish the pattern. (Người thợ thủ công sẽ áp dụng kỹ thuật in màu bằng hơi để hoàn thiện họa tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Steam-dye (động từ/danh từ): nhuộm bằng hơi (một quy trình tương tự).
- Steam-printing (danh từ): in (họa tiết) bằng hơi.
Từ đồng nghĩa
- Steam-fixed colour: màu được cố định bằng hơi.
- Vapour-dyed colour: màu nhuộm bằng hơi.
Lưu ý
- "Steam-colour" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như dệt may, in ấn vải, hoặc thủ công nghiệp. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- màu in (vào vải) bằng hơi