steam-cylinder

/'sti:m,silində/
Học thuật
Thân thiện
steam-cylinder

The engineer inspects the steam-cylinder of the locomotive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xylanh máy hơi nước: Một bộ phận hình trụ rỗng trong động cơ hơi nước, nơi piston chuyển động qua lại dưới tác động của hơi nước để tạo ra lực học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steam-cylinder is a crucial component of a steam engine. (Xylanh máy hơi nước một bộ phận quan trọng của động cơ hơi nước.)
    • The engineer inspected the interior of the steam-cylinder for wear. (Kỹ sư kiểm tra bên trong xylanh máy hơi nước để tìm dấu hiệu hao mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double-acting steam-cylinder": xylanh hơi nước tác động kép (hơi nước tác động lên cả hai mặt của piston).
    • The efficiency was improved with a double-acting steam-cylinder. (Hiệu suất được cải thiện nhờ xylanh hơi nước tác động kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Cylinder (n): Xylanh (bộ phận hình trụ nói chung, có thể dùng trong nhiều loại động cơ khác nhau).
  • Steam engine (n): Động cơ hơi nước (cỗ máy sử dụng hơi nước để tạo ra chuyển động, trong đó chứa ).
Từ đồng nghĩa
  • Steam chamber: (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) Khoang hơi, nhưng ít phổ biến hơn.
Lưu ý
  • Từ ghép: "Steam-cylinder" một danh từ ghép, kết hợp giữa "steam" (hơi nước) "cylinder" (xylanh). chỉ một bộ phận cụ thể không nên tách rời hai thành phần này khi sử dụng với nghĩa kỹ thuật này.
steam-cylinder

The engineer inspects the steam-cylinder of the locomotive.

danh từ
  1. Xylanh máy hơi nước