steam-gauge
/'sti:mgeidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị đo áp suất hơi nước: Một dụng cụ hoặc đồng hồ được lắp đặt trên nồi hơi hoặc hệ thống hơi nước để đo lường và hiển thị áp suất bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer checked the steam-gauge to ensure the boiler pressure was safe. (Kỹ sư kiểm tra cái đo áp lực hơi để đảm bảo áp suất nồi hơi an toàn.)
- A faulty steam-gauge can lead to dangerous operating conditions. (Một cái đo áp lực hơi bị hỏng có thể dẫn đến các điều kiện vận hành nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to read the steam-gauge": đọc chỉ số trên đồng hồ đo áp suất hơi.
- Operators must be trained to accurately read the steam-gauge. (Các nhà điều hành phải được đào tạo để đọc chính xác cái đo áp lực hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pressure gauge (n): đồng hồ đo áp suất (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại chất lỏng và khí, không chỉ hơi nước).
- Boiler gauge (n): đồng hồ đo nồi hơi (thường chỉ đồng hồ đo áp suất hoặc mực nước trên nồi hơi).
Từ đồng nghĩa
- Pressure indicator: thiết bị chỉ báo áp suất.
- Manometer: áp kế (thuật ngữ kỹ thuật chung cho dụng cụ đo áp suất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "steam-gauge")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "steam-gauge")
danh từ
- cái đo áp lực hơi (lắp vào nồi hơi)