steam-heat
/'sti:m'hi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhiệt bốt hơi: Nhiệt lượng được tạo ra và truyền đi bằng hơi nước nóng, thường trong các hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà.
Động từ:
- Sưởi ấm bằng hơi nước: Hành động làm nóng một không gian (như một tòa nhà hoặc phòng) bằng cách sử dụng hệ thống sưởi sử dụng hơi nước nóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old apartment building still uses steam-heat. (Tòa nhà chung cư cũ vẫn sử dụng hệ thống sưởi bằng hơi nước.)
- The efficiency of steam-heat depends on the boiler. (Hiệu quả của hệ thống sưởi hơi nước phụ thuộc vào lò hơi.)
Động từ:
- They decided to steam-heat the entire factory for consistent warmth. (Họ quyết định sưởi ấm toàn bộ nhà máy bằng hơi nước để có nhiệt độ ổn định.)
- Many historic schools were built to be steam-heated. (Nhiều trường học lịch sử được xây dựng để được sưởi ấm bằng hơi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be steam-heated": được sưởi ấm bằng hơi nước (dạng bị động mô tả trạng thái).
- The library is steam-heated, so it's very cozy in winter. (Thư viện được sưởi ấm bằng hơi nước, nên rất ấm cúng vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Steam heating (n): Hệ thống sưởi bằng hơi nước (cụm danh từ phổ biến hơn).
- Steam heating was a major innovation in the 19th century. (Hệ thống sưởi bằng hơi nước là một đổi mới quan trọng vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hệ thống sưởi hơi nước (steam heating system).
- Động từ: Sưởi bằng hệ thống hơi nước (to heat with a steam system).
danh từ
- (vật lý) nhiệt bốt hơi