steam-jacket

/'sti:m'dʤækit/
Học thuật
Thân thiện
steam-jacket

A steam-jacket surrounds the cylinder of an engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Áo hơi: Một lớp vỏ hoặc khoang bao quanh một bộ phận (thường xi-lanh của động cơ hoặc nồi hơi) để hơi nước nóng có thể lưu thông, nhằm mục đích giữ nhiệt hoặc làm nóng bộ phận đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steam-jacket around the cylinder prevents heat loss. (Áo hơi bao quanh xi-lanh ngăn ngừa thất thoát nhiệt.)
    • Old industrial engines often used a steam-jacket for efficiency. (Các động cơ công nghiệp thường sử dụng áo hơi để tăng hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be equipped with a steam-jacket": Được trang bị một áo hơi.
    • The reactor vessel is equipped with a steam-jacket to maintain a constant temperature. (Bình phản ứng được trang bị một áo hơi để duy trì nhiệt độ không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacket (n - Kỹ thuật): Lớp vỏ, lớp bọc. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "jacket" thường chỉ một lớp bảo vệ hoặc cách nhiệt bao quanh một bộ phận.
  • Water-jacket (n): Áo nước, chức năng tương tự nhưng sử dụng nước làm môi chất làm nóng hoặc làm mát.
Từ đồng nghĩa
  • Steam mantle: Lớp áo hơi (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Heating jacket: Áo gia nhiệt (từ tổng quát hơn, có thể dùng các chất lỏng khác ngoài hơi nước).
steam-jacket

A steam-jacket surrounds the cylinder of an engine.

danh từ
  1. (kỹ thuật) áo hơi (bao quanh xylanh)