steam-port

/'sti:mpɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
steam-port

A steam-port connects the boiler to the cylinder in a steam engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống dẫn hơi: Một ống hoặc lỗ thông trong động cơ hơi nước hoặc nồi hơi, dùng để dẫn hơi nước áp suất cao vào hoặc ra khỏi xi-lanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer inspected the steam-port for any blockages. (Kỹ sư kiểm tra ống dẫn hơi xem tắc nghẽn không.)
    • A clogged steam-port can significantly reduce the engine's efficiency. (Một ống dẫn hơi bị tắc có thể làm giảm đáng kể hiệu suất của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To adjust the steam-port timing": Điều chỉnh thời điểm đóng/mở ống dẫn hơi.
    • Precise steam-port timing is crucial for optimal steam engine performance. (Việc điều chỉnh thời điểm đóng/mở ống dẫn hơi chính xác rất quan trọng để động cơ hơi nước hoạt động tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam valve (n): Van hơi (một bộ phận điều khiển dòng hơi, có thể được lắp tại vị trí ống dẫn hơi).
  • Port (n): Cổng, lỗ thông (nghĩa chung trong khí).
Từ đồng nghĩa
  • Steam passage: Đường dẫn hơi.
  • Steam channel: Kênh dẫn hơi.
steam-port

A steam-port connects the boiler to the cylinder in a steam engine.

danh từ
  1. ống dẫn hơi