steam-power

/'sti:m,pauə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lượng hơi nước, sức hơi nước: Lực hoặc năng lượng được tạo ra từ hơi nước áp suất cao, được sử dụng để vận hành máy móc hoặc động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Industrial Revolution was driven by the invention of steam-power. (Cách mạng Công nghiệp được thúc đẩy bởi sự phát minh ra năng lượng hơi nước.)
    • The old factory still relies on steam-power to run its machinery. (Nhà máy vẫn dựa vào sức hơi nước để vận hành máy móc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The age of steam-power": Thời đại của năng lượng hơi nước, chỉ giai đoạn lịch sử khi động cơ hơi nước nguồn năng lượng chính.
    • The locomotive is a symbol of the age of steam-power. (Đầu máy xe lửa biểu tượng của thời đại năng lượng hơi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam-powered (adj): chạy bằng hơi nước.
    • A steam-powered engine changed transportation. (Động cơ chạy bằng hơi nước đã thay đổi ngành giao thông vận tải.)
  • Steam engine (n): động cơ hơi nước.
  • Steam turbine (n): tuabin hơi nước.
Từ đồng nghĩa
  • Steam energy: năng lượng hơi nước.
  • Steam force: lực hơi nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "steam-power" với tư cách một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "steam-power".)

danh từ
  1. năng lượng hơi, sức hơi (chuyền vào máy)