steam-roller
/'sti:m,roulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe lăn đường, xe lu hơi nước: Một loại máy hạng nặng, thường chạy bằng hơi nước, có một hoặc nhiều trục lăn lớn, dùng để đầm và san bằng bề mặt đường trong quá trình thi công.
- (Nghĩa bóng) Sức mạnh ghê gớm, áp lực không thể cưỡng lại: Dùng để chỉ một thế lực, tổ chức hoặc quá trình mạnh mẽ và không khoan nhượng, có khả năng nghiền nát mọi sự phản kháng.
Ngoại động từ:
- Nghiền nát, đè bẹp (như bằng xe lăn đường): Hành động dùng sức mạnh thô bạo để phá hủy, đánh bại hoặc loại bỏ hoàn toàn một cách tàn nhẫn và không thương tiếc.
- Thúc ép, áp đặt một cách thô bạo: Buộc ai đó hoặc điều gì đó phải chấp nhận hoặc tuân theo bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc ảnh hưởng áp đảo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old steam-roller made a loud noise as it flattened the new road. (Chiếc xe lu hơi nước cũ kêu ầm ầm khi nó san bằng con đường mới.)
- The new policy went through parliament like a steam-roller, ignoring all opposition. (Chính sách mới được thông qua tại nghị viện như một cỗ máy nghiền nát, bỏ qua mọi sự phản đối.)
Ngoại động từ:
- The invading army steam-rollered the small village. (Đội quân xâm lược đã nghiền nát ngôi làng nhỏ.)
- The manager tried to steam-roller his proposal through the meeting. (Người quản lý cố gắng thúc ép thông qua đề xuất của mình tại cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be steam-rollered into something": Bị ép buộc phải làm điều gì đó mà không có sự lựa chọn.
- I felt I was being steam-rollered into signing the contract. (Tôi cảm thấy mình bị ép buộc phải ký hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Steamroll (động từ): Một dạng viết liền, có nghĩa tương tự "steam-roller" khi là ngoại động từ (nghiền nát, áp đảo).
- They steamrolled the competition. (Họ đã nghiền nát đối thủ cạnh tranh.)
- Road roller (danh từ): Xe lu, xe lăn đường (tên gọi chung, có thể không chạy bằng hơi nước).
- Bulldozer (danh từ): Máy ủi; (nghĩa bóng) người hoặc thế lực thô bạo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bóng): Juggernaut (cỗ máy khổng lồ không thể ngăn cản), irresistible force (sức mạnh không thể cưỡng lại).
- Động từ: Crush (nghiền nát), overwhelm (áp đảo), bulldoze (ủi phẳng, thúc ép).
Thành ngữ liên quan
- "Like a steamroller": Một cách mạnh mẽ, không khoan nhượng và không thể ngăn cản.
- The team won the championship like a steamroller, defeating every opponent easily. (Đội đã giành chức vô địch một cách áp đảo, đánh bại mọi đối thủ một cách dễ dàng.)
danh từ
- xe lăn đường
- (nghĩa bóng) sức mạnh ghê gớm
ngoại động từ
- nghiền nát (như bằng xe lăn đường)