steam-tight

/'sti:mtait/
Học thuật
Thân thiện
steam-tight

The engineer checks that the steam-tight seal is properly installed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín hơi, không cho hơi nước lọt qua: Mô tả một vật, thiết bị hoặc kết cấu được chế tạo hoặc lắp ráp sao cho hơi nước không thể rỉ ra ngoài hoặc lọt vào bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The engineer designed a steam-tight seal for the pressure valve. (Kỹ sư đã thiết kế một miếng đệm kín hơi cho van áp suất.)
    • It is crucial that the boiler door is completely steam-tight for safety. (Việc cửa hơi phải hoàn toàn kín hơi rất quan trọng cho sự an toàn.)
    • The joints must be steam-tight to prevent energy loss. (Các mối nối phải kín hơi để ngăn ngừa thất thoát năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something steam-tight": làm cho cái đó kín hơi.
    • The technician used a special gasket to make the connection steam-tight. (Kỹ thuật viên đã dùng một miếng đệm đặc biệt để làm cho kết nối được kín hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Airtight (adj): kín khí, kín hơi (nói chung, thường cho không khí).
  • Watertight (adj): kín nước.
  • Pressure-tight (adj): kín áp suất.
Từ đồng nghĩa
  • Vapor-proof: chống thấm hơi nước.
  • Hermetic (trong ngữ cảnh kỹ thuật): kín tuyệt đối, kín hơi.
steam-tight

The engineer checks that the steam-tight seal is properly installed.

tính từ
  1. kín hơi