steam-tight
/'sti:mtait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kín hơi, không cho hơi nước lọt qua: Mô tả một vật, thiết bị hoặc kết cấu được chế tạo hoặc lắp ráp sao cho hơi nước không thể rò rỉ ra ngoài hoặc lọt vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The engineer designed a steam-tight seal for the pressure valve. (Kỹ sư đã thiết kế một miếng đệm kín hơi cho van áp suất.)
- It is crucial that the boiler door is completely steam-tight for safety. (Việc cửa lò hơi phải hoàn toàn kín hơi là rất quan trọng cho sự an toàn.)
- The joints must be steam-tight to prevent energy loss. (Các mối nối phải kín hơi để ngăn ngừa thất thoát năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make something steam-tight": làm cho cái gì đó kín hơi.
- The technician used a special gasket to make the connection steam-tight. (Kỹ thuật viên đã dùng một miếng đệm đặc biệt để làm cho kết nối được kín hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Airtight (adj): kín khí, kín hơi (nói chung, thường cho không khí).
- Watertight (adj): kín nước.
- Pressure-tight (adj): kín áp suất.
Từ đồng nghĩa
- Vapor-proof: chống thấm hơi nước.
- Hermetic (trong ngữ cảnh kỹ thuật): kín tuyệt đối, kín hơi.
tính từ
- kín hơi