steamboat

/'sti:mbout/ Cách viết khác : (steamship) /'sti:mʃip/
Học thuật
Thân thiện
steamboat

The steamboat chugs along the wide river, its paddlewheel churning the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thủy chạy bằng hơi nước: Một loại tàu hoặc thuyền lớn được đẩy đi nhờ động cơ hơi nước, thường sử dụng một hoặc nhiều bánh guồng hoặc chân vịt. Đây phương tiện giao thông đường thủy quan trọng trong thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The first successful commercial steamboat was built by Robert Fulton. (Chiếc tàu hơi nước thương mại thành công đầu tiên được chế tạo bởi Robert Fulton.)
    • We took a scenic tour on an old steamboat along the Mississippi River. (Chúng tôi đã một chuyến tham quan ngắm cảnh trên một chiếc tàu hơi nước dọc theo Sông Mississippi.)
    • Before railroads, steamboats were vital for transporting goods and people. (Trước khi đường sắt, tàu hơi nước phương tiện quan trọng để vận chuyển hàng hóa con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paddlewheel steamboat": Tàu hơi nước bánh guồng, một loại tàu hơi nước cổ điển sử dụng một hoặc hai bánh guồng lớnhai bên hoặc phía sau để đẩy tàu đi.
    • The iconic image of a Mississippi steamboat is that of a paddlewheel steamboat. (Hình ảnh biểu tượng của một con tàu hơi nước Mississippi hình ảnh của một chiếc tàu hơi nước bánh guồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Steamship (danh từ): Tàu hơi nước (thường chỉ những con tàu lớn hơn, chạy biển).
    • The transatlantic steamship reduced travel time between continents. (Tàu hơi nước xuyên Đại Tây Dương đã rút ngắn thời gian di chuyển giữa các lục địa.)
  • Steam engine (danh từ): Động cơ hơi nước ( bộ phận tạo ra lực đẩy cho tàu).
  • Riverboat (danh từ): Tàu sông (thường dùng chung, có thể chỉ cả tàu hơi nước các loại tàu khác hoạt động trên sông).
Từ đồng nghĩa
  • Steamer (danh từ): Tàu hơi nước (cách gọi thông tục, ngắn gọn hơn).
    • The steamer whistled as it approached the dock. (Chiếc tàu hơi nước còi lên khi tiến đến bến tàu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "steamboat" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "steamboat" một cách riêng biệt.)

steamboat

The steamboat chugs along the wide river, its paddlewheel churning the water.

danh từ
  1. tàu chạy bằng hơi nước