steamroller

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe lu, xe ủi đất: "steamroller" một loại xe hạng nặng các con lăn rộng nhẵn, được sử dụng để làm phẳng nén chặt mặt đường hoặc các bề mặt khác.
    • Thế lực áp đảo: Trong nghĩa bóng, "steamroller" chỉ một lực lượng hoặc sức mạnh to lớn, không thể cưỡng lại, xu hướng đè bẹp mọi thứ trên đường đi của .
  2. Động từ:

    • San phẳng bằng xe lu: Hành động sử dụng xe lu để làm phẳng hoặc nén chặt một bề mặt (thường đường).
    • Áp đảo, đè bẹp: Dùng sức mạnh hoặc quyền lực to lớn để vượt qua hoặc loại bỏ sự chống đối một cách mạnh mẽ.
    • Tiến hành một cách mạnh mẽ: Làm việc đó với sự quyết tâm sức mạnh không thể ngăn cản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The steamroller is used to compact the asphalt on the new road. (Xe lu được sử dụng để nén chặt nhựa đường trên con đường mới.)
    • The political campaign became a steamroller, crushing all opposition. (Chiến dịch chính trị trở thành một thế lực áp đảo, đè bẹp mọi phe đối lập.)
  • Động từ:

    • They steamrollered the road before laying the final layer of pavement. (Họ đã san phẳng con đường bằng xe lu trước khi trải lớp mặt đường cuối cùng.)
    • The new manager steamrollered the team into accepting his plan. (Người quản lý mới đã áp đảo cả đội để buộc họ chấp nhận kế hoạch của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To steamroller something/someone": đè bẹp hoặc vượt qua một cách mạnh mẽ.

    • The company steamrollered the competition with its aggressive marketing. (Công ty đã đè bẹp đối thủ cạnh tranh bằng chiến lược tiếp thị mạnh mẽ.)
  • "To be steamrollered": bị áp đảo, bị đè bẹp.

    • The minority's rights were steamrollered by the majority's vote. (Quyền lợi của thiểu số đã bị áp đảo bởi phiếu bầu của đa số.)
Biến thể từ gần giống
  • Steamroll (động từ): một dạng rút gọn của "steamroller", mang cùng nghĩa áp đảo hoặc san phẳng.
    • The new policy steamrolled all objections. (Chính sách mới đã đè bẹp mọi sự phản đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Overwhelm: áp đảo, làm choáng ngợp.
  • Crush: đè bẹp, nghiền nát.
  • Bulldoze: ủi phẳng, áp đảo (thường dùng trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steamroller through: vượt qua một cách mạnh mẽ không khoan nhượng.
    • The bill steamrolled through parliament despite strong opposition. (Dự luật đã vượt qua quốc hội một cách mạnh mẽ bất chấp sự phản đối gay gắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a steamroller: như một thế lực áp đảo, không thể ngăn cản.
    • The team advanced like a steamroller, winning every match. (Đội bóng tiến lên như một thế lực áp đảo, thắng mọi trận đấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "steamroller"

steamroller
The construction crew uses a steamroller to flatten the new asphalt road.