stearate

/'stiəreit/
Học thuật
Thân thiện
stearate

A chemist adds sodium stearate to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Stearat: Trong hóa học, "stearate" muối hoặc este của axit stearic, một loại axit béo no phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Magnesium stearate is a common additive in pharmaceuticals. (Magiê stearat một phụ gia phổ biến trong dược phẩm.)
    • Sodium stearate is a key component in many soaps. (Natri stearat một thành phần chính trong nhiều loại phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metal stearate": stearat kim loại, thường được sử dụng làm chất bôi trơn hoặc chất ổn định.
    • Calcium stearate acts as a lubricant in plastic production. (Canxi stearat đóng vai trò chất bôi trơn trong sản xuất nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stearic acid (n): Axit stearic, axit béo no C18H36O2, tiền chất để tạo ra các stearat.
  • Stearin (n): Tristearin, một chất béo rắn chứa nhiều axit stearic.
Từ đồng nghĩa
  • Fatty acid salt: Muối axit béo (một cách mô tả chung cho nhóm hợp chất này).
stearate

A chemist adds sodium stearate to a beaker of water.

danh từ
  1. (hoá học) Stearat