stearic
/sti'ærik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Thuộc về hoặc có liên quan đến chất béo, đặc biệt là axit béo no: "stearic" là một thuật ngữ hóa học mô tả tính chất liên quan đến chất béo, nhất là loại có nguồn gốc từ mỡ động vật.
- Được cấu tạo từ chất béo: Có thể dùng để mô tả một chất hoặc hợp chất có thành phần chính là chất béo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Stearic compounds are common in animal fats. (Các hợp chất stearic phổ biến trong mỡ động vật.)
- The laboratory analyzed the stearic content of the sample. (Phòng thí nghiệm đã phân tích hàm lượng stearic trong mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh hóa học để mô tả nhóm các axit béo bão hòa.
- Stearic derivatives are used in many industrial processes. (Các dẫn xuất stearic được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
- Stearic acid (axit stearic) (danh từ): Một axit béo bão hòa phổ biến, có công thức hóa học C₁₇H₃₅COOH, thường có trong mỡ động vật và một số dầu thực vật, dùng trong sản xuất xà phòng, nến và chất bôi trơn.
- Stearic acid is a major component of many soaps. (Axit stearic là một thành phần chính của nhiều loại xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Fatty: (thuộc về) chất béo, mỡ.
- Of fat: có tính chất béo.
tính từ
- (hoá học) Stearic
- stearic acidaxit stearic