steatitic

/stiə'titik/
Học thuật
Thân thiện
steatitic

A geologist holds a smooth, steatitic rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Steatit: Chỉ tính chất liên quan đến khoáng vật steatit, một loại đá biến chất mềm, màu trắng xám đến xanh lục, chủ yếu được cấu tạo từ talc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sample showed a distinct steatitic texture under the microscope. (Mẫu vật cho thấy kết cấu steatitic đặc trưng dưới kính hiển vi.)
    • This region is known for its steatitic rock formations. (Khu vực này nổi tiếng với các thành tạo đá tính chất steatitic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả đá hoặc khoáng vật thành phần hoặc đặc tính tương tự steatit (talc).
    • The metamorphic process resulted in a highly steatitic schist. (Quá trình biến chất đã tạo ra một đá phiến tính chất steatitic cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Steatite (danh từ): Tên gọi khác của khoáng vật talcdạng khối đặc, còn gọi là đá phòng (soapstone).
  • Talcose (tính từ): chứa hoặc tính chất của talc, thường dùng thay thế cho "steatitic" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Talcous: (Thuộc về) talc, chứa talc.
  • Soapy (trong ngữ cảnh địa chất, không phải nghĩa thông thường): cảm giác trơn như phòng, một đặc tính của đá steatit.
steatitic

A geologist holds a smooth, steatitic rock sample.

tính từ
  1. (khoáng chất) (thuộc) Steatit