steatopygia
/,stiətou'paidʤjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học, Nhân chủng học):
- Tình trạng tích tụ mỡ quá mức ở mông: Một đặc điểm thể chất trong đó có sự tích tụ lượng mỡ rất lớn và nổi bật ở vùng mông và đùi trên, thường gặp ở một số nhóm người, đặc biệt là phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Steatopygia was historically noted in certain indigenous populations of southern Africa. (Tình trạng mông nhiều mỡ từng được ghi nhận trong lịch sử ở một số cộng đồng bản địa tại Nam Phi.)
- The condition of steatopygia is often a subject of anthropological study. (Tình trạng mông nhiều mỡ thường là chủ đề nghiên cứu của nhân chủng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, nhân chủng học hoặc sinh học để mô tả một đặc điểm hình thái cụ thể một cách khách quan và khoa học.
- The researcher's paper analyzed the genetic factors potentially linked to steatopygia. (Bài nghiên cứu của nhà khoa học phân tích các yếu tố di truyền có thể liên quan đến tình trạng mông nhiều mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Steatopygic (adj): (thuộc về) tình trạng mông nhiều mỡ.
- Steatopygic features are considered a normal physical variation in some ethnic groups. (Các đặc điểm thuộc về tình trạng mông nhiều mỡ được coi là một biến thể thể chất bình thường ở một số nhóm dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Gluteal adipose hyperplasia: Tăng sản mỡ vùng mông (cụm từ mô tả y học kỹ thuật hơn).
- Excessive gluteal fat accumulation: Sự tích tụ mỡ mông quá mức (cụm từ mô tả).
Lưu ý sử dụng
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi sử dụng, cần lưu ý đến ngữ cảnh và tính nhạy cảm văn hóa, tránh gây hiểu lầm hoặc có hàm ý miệt thị. Trong nhiều bối cảnh, việc mô tả bằng các cụm từ thông thường như "đặc điểm cơ thể" có thể phù hợp hơn.
danh từ
- tình trạng mông nhiều mỡ ((thường) ở đàn bà)