steatopygous

/,stiətou'paidʤəs/
Học thuật
Thân thiện
steatopygous

A woman with a steatopygous figure stands in a traditional grass skirt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mông nhiều mỡ, mông to nở nang do tích tụ mỡ: Thuật ngữ "steatopygous" dùng để mô tả đặc điểm cơ thể, đặc biệtmột số phụ nữ, với phần mông phát triển lớn tròn đầy do sự tích tụ đáng kể của mỡ. Đây thường một đặc điểm thể chất tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certain indigenous tribes were noted by early anthropologists for having steatopygous women. (Một số bộ tộc bản địa đã được các nhà nhân chủng học thời kỳ đầu ghi nhận những phụ nữ mông nhiều mỡ.)
    • The steatopygous figure was considered a sign of beauty and fertility in some ancient cultures. (Hình thể mông to nhiều mỡ được coi dấu hiệu của vẻ đẹp khả năng sinh sản trong một số nền văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ nhân chủng học: "Steatopygous" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về nhân chủng học, sinh học tiến hóa hoặc lịch sử nghệ thuật để mô tả một đặc điểm hình thái cụ thể.
    • The study focused on the genetic and adaptive significance of the steatopygous trait. (Nghiên cứu tập trung vào ý nghĩa di truyền thích nghi của đặc điểm mông nhiều mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Steatopygia (danh từ): Tình trạng hoặc đặc điểm mông nhiều mỡ.
    • Steatopygia is most commonly associated with the Khoisan peoples of Southern Africa. (Đặc điểm mông nhiều mỡ thường được liên hệ nhất với các dân tộc Khoisan ở Nam Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Callipygian (tính từ): cặp mông đẹp, cân đối. (Từ này mang sắc thái tích cực thẩm mỹ hơn, trong khi "steatopygous" mang tính mô tả khoa học về sự tích tụ mỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

steatopygous

A woman with a steatopygous figure stands in a traditional grass skirt.

tính từ
  1. mông nhiều mỡ (đàn bà)