steatosis

/stiə'tousis/
Học thuật
Thân thiện
steatosis

A doctor points to a diagram of a healthy liver and a liver with steatosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng nhiễm mỡ: Tình trạng tích tụ quá nhiều chất béo (lipid) trong các tế bào của một cơ quan, thường gan.
    • Chứng thoái hoá mỡ: Sự biến đổi bệnh của tế bào do sự tích luỹ các giọt mỡ bên trong tế bào chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hepatic steatosis is a common finding in ultrasound examinations. (Chứng nhiễm mỡ gan một phát hiện phổ biến trong các cuộc kiểm tra siêu âm.)
    • The biopsy confirmed the diagnosis of steatosis. (Sinh thiết đã xác nhận chẩn đoán chứng thoái hoá mỡ.)
    • Alcohol abuse is a major cause of liver steatosis. (Lạm dụng rượu một nguyên nhân chính gây ra chứng nhiễm mỡ gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macrovesicular steatosis": Chứng nhiễm mỡ dạng giọt lớn, trong đó một giọt mỡ lớn chiếm phần lớn tế bào chất đẩy nhân tế bào sang một bên.

    • Macrovesicular steatosis is typical of alcoholic liver disease. (Chứng nhiễm mỡ dạng giọt lớn điển hình của bệnh gan do rượu.)
  • "Microvesicular steatosis": Chứng nhiễm mỡ dạng giọt nhỏ, đặc trưng bởi nhiều giọt mỡ nhỏ trong tế bào chất không làm dịch chuyển nhân tế bào.

    • Acute fatty liver of pregnancy often presents as microvesicular steatosis. (Bệnh gan nhiễm mỡ cấp tính khi mang thai thường biểu hiện chứng nhiễm mỡ dạng giọt nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Steatotic (tính từ): (thuộc về) nhiễm mỡ, thoái hoá mỡ.

    • The liver appeared steatotic on imaging. (Gan xuất hiện tình trạng nhiễm mỡ trên hình ảnh học.)
  • Steatohepatitis (danh từ): Viêm gan nhiễm mỡ, tình trạng viêm gan kết hợp với sự tích tụ mỡ.

    • Non-alcoholic steatohepatitis (NASH) can progress to cirrhosis. (Viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) có thể tiến triển thành gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatty degeneration: Thoái hoá mỡ.
  • Hepatic lipidosis: (Chuyên ngành) Chứng nhiễm lipid gan, thường dùng trong thú y.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "steatosis" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, khoa học lâm sàng. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với tên cơ quan để chỉ rõ vị trí ( dụ: - nhiễm mỡ gan, - nhiễm mỡ tim). Khi đứng một mình, thường ngầm hiểu chỉ gan.
steatosis

A doctor points to a diagram of a healthy liver and a liver with steatosis.

danh từ
  1. (y học) chứng nhiễm mỡ; chứng thoái hoá mỡ