steedless
/'sti:dlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ngựa: Mô tả trạng thái không sở hữu hoặc không có ngựa.
- Không đi ngựa: Mô tả hành động di chuyển mà không sử dụng ngựa làm phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The knight arrived, steedless and weary. (Người kỵ sĩ đến nơi, không có ngựa và mệt mỏi.)
- In the modern city, most travel is steedless. (Ở thành phố hiện đại, hầu hết việc di chuyển đều không dùng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "steedless journey": cuộc hành trình không dùng ngựa.
- Their steedless journey across the continent was an incredible feat. (Cuộc hành trình xuyên lục địa không dùng ngựa của họ là một kỳ công đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Steed (n): ngựa chiến, ngựa cưỡi (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử).
- The knight mounted his trusty steed. (Kỵ sĩ leo lên con ngựa chiến đáng tin cậy của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Horseless: không có ngựa.
- Unmounted: không cưỡi ngựa, chưa lên ngựa.
Từ trái nghĩa
- Mounted: đã lên ngựa, cưỡi ngựa.
- Equipped with a steed: được trang bị ngựa.
tính từ
- không có ngựa; không đi ngựa