steel engraving
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động khắc trên bản thép: "steel engraving" chỉ quá trình hoặc kỹ thuật khắc hình ảnh hoặc chữ viết lên một tấm thép.
- Bản khắc thép: Sản phẩm của quá trình này, tức là một tấm thép đã được khắc.
- Bản in từ bản khắc thép: Hình ảnh hoặc văn bản được in ra từ một tấm thép đã khắc, thường dùng trong in ấn nghệ thuật hoặc tài liệu.
Ví dụ sử dụng
Hành động khắc:
- The artist spent months perfecting his steel engraving technique. (Người nghệ sĩ đã dành nhiều tháng để hoàn thiện kỹ thuật khắc thép của mình.)
Bản khắc thép:
- The museum displayed a rare steel engraving from the 19th century. (Bảo tàng đã trưng bày một bản khắc thép quý hiếm từ thế kỷ 19.)
Bản in:
- This book contains beautiful steel engravings of landscapes. (Cuốn sách này chứa những bản in khắc thép tuyệt đẹp về phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "steel engraving" có thể được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật cụ thể, thường có giá trị cao về mặt lịch sử hoặc thẩm mỹ.
- The steel engraving of the old city is a collector's item. (Bản khắc thép về thành phố cổ là một món đồ sưu tầm.)
Biến thể và từ gần giống
Engraving (danh từ): bản khắc nói chung, không nhất thiết phải trên thép.
- She specializes in copper engraving. (Cô ấy chuyên về khắc đồng.)
Steel plate (danh từ): tấm thép dùng để khắc.
- The printer prepared a new steel plate for the design. (Người thợ in đã chuẩn bị một tấm thép mới cho thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
- Intaglio: kỹ thuật in ấn từ bản khắc lõm, bao gồm cả khắc thép.
- Line engraving: khắc đường nét, thường dùng trên kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Engrave on: khắc lên.
- The design was engraved on a steel plate. (Thiết kế đã được khắc lên một tấm thép.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "steel engraving", nhưng có thể liên hệ với:
- "Engraved in stone": khắc sâu vào đá, nghĩa bóng là không thể thay đổi.
- This tradition is engraved in stone. (Truyền thống này đã được khắc sâu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "steel engraving"
