steel-engraving

/'sti:lin'greiviɳ/
Học thuật
Thân thiện
steel-engraving

A craftsman carefully creates a steel-engraving of a detailed landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khắc trên thép: Một kỹ thuật in ấn hoặc tạo hình trong đó hình ảnh được khắc trực tiếp lên một tấm thép, thường để tạo ra các bản in chi tiết bền bỉ.
    • Bản in khắc thép: Bản in (thường tranh hoặc hình minh họa) được tạo ra từ quy trình khắc trên thép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The certificate featured an intricate steel-engraving of the national emblem. (Giấy chứng nhận hình quốc huy được khắc tinh xảo bằng kỹ thuật khắc thép.)
    • He collected 19th-century steel-engravings of cityscapes. (Anh ấy sưu tập các bản in khắc thép cảnh thành phố từ thế kỷ 19.)
    • Steel-engraving was a popular method for printing banknotes due to its durability. (Khắc thép một phương pháp phổ biến để in tiền giấy nhờ độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A masterpiece of steel-engraving": Một kiệt tác của nghệ thuật khắc thép.
    • The portrait was considered a masterpiece of steel-engraving. (Bức chân dung được coi một kiệt tác của nghệ thuật khắc thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Steel engraver (n): Người thợ khắc thép, nghệ nhân khắc thép.
    • The steel engraver spent months on the detailed plate. (Người thợ khắc thép đã dành nhiều tháng để hoàn thành tấm bản khắc chi tiết.)
  • Engraving (n): Nghệ thuật khắc nói chung, bản khắc.
  • Copperplate engraving (n): Khắc trên đồng, một kỹ thuật in ấn tương tự nhưng sử dụng bản đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Intaglio printing: In lõm (một kỹ thuật in bao gồm cả khắc thép).
  • Line engraving: Khắc đường nét.
Lưu ý
  • "Steel-engraving" một danh từ ghép, chỉ kỹ thuật hoặc sản phẩm cụ thể. Không sử dụng từng phần "steel" hay "engraving" riêng lẻ để thay thế hoàn toàn cho nghĩa của từ ghép này.
steel-engraving

A craftsman carefully creates a steel-engraving of a detailed landscape.

danh từ
  1. sự khắc trên thép