steel grey

Định nghĩa

Danh từ: - Màu xám thép: "Steel grey" một sắc thái màu xám đậm, hơi pha chút tím hoặc xanh dương nhẹ, giống như màu của thép.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe được sơn màu xám thép bóng bẩy.)
  • (Đôi mắt ấy màu xám thép ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steel grey sky": bầu trời xám thép, thường dùng để miêu tả bầu trời u ám, nặng nề trước cơn bão.
    • The steel grey sky threatened rain. (Bầu trời xám thép báo hiệu sắp mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Steel-grey (tính từ): dùng như tính từ, miêu tả màu sắc.
    • He wore a steel-grey suit. (Anh ấy mặc một bộ vest màu xám thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Gunmetal: màu xám đồng, tương tự nhưng thường tối hơn.
  • Slate grey: màu xám đá phiến, nhạt hơn một chút.
Thành ngữ liên quan
  • "steel grey resolve": ý chí kiên định, mạnh mẽ như thép.
    • She faced the challenge with steel grey resolve. ( ấy đối mặt với thử thách với ý chí kiên định như thép.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

steel grey
The artist mixed a new color called steel grey on her palette.