stalker
/'stɔ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ rình rập, kẻ theo dõi trái phép: Một người bí mật và đe dọa theo dõi, ám ảnh hoặc quấy rối một người khác, thường vì mục đích không lành mạnh hoặc phạm tội.
- Thợ săn rình mồi: Người đi săn một cách lén lút, cẩn thận để tiếp cận con mồi mà không bị phát hiện (nghĩa cổ hơn hoặc trong bối cảnh săn bắn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The celebrity hired extra security after discovering she had a stalker. (Người nổi tiếng đó đã thuê thêm vệ sĩ sau khi phát hiện mình có một kẻ rình rập.)
- In the forest, the hunter moved like a silent stalker. (Trong rừng, người thợ săn di chuyển như một kẻ rình mồi thầm lặng.)
- She got a restraining order against her stalker. (Cô ấy đã có lệnh cấm tiếp xúc chống lại kẻ rình rập cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cyberstalker": Kẻ rình rập trực tuyến. Một biến thể hiện đại chỉ người sử dụng internet và mạng xã hội để theo dõi, quấy rối hoặc đe dọa người khác.
- Cyberstalkers can cause significant psychological harm. (Những kẻ rình rập trực tuyến có thể gây ra tổn hại tâm lý đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- To stalk (động từ): Rình rập, lén theo, ám ảnh theo dõi.
- The paparazzi would stalk the actress day and night. (Các tay săn ảnh sẽ rình rập nữ diễn viên ngày đêm.)
- Stalking (danh từ): Hành vi rình rập, sự theo dõi ám ảnh.
- Stalking is a serious crime in many countries. (Hành vi rình rập là một tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Prowler: Kẻ đi rình mò, kẻ lảng vảng (thường với ý định xấu).
- Harasser: Kẻ quấy rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "stalker" vì đây là danh từ. Hành động liên quan là "to stalk".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stalker" một cách cụ thể.)
danh từ
- người đi oai vệ, người đi hiên ngang
- người đi lén theo