steel-blue
/'sti:l'blu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu xanh thép: Một màu xanh xám, lạnh và sáng, gợi liên tưởng đến màu của thép được đánh bóng hoặc bề mặt nước sâu dưới bầu trời u ám. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her eyes were a striking steel-blue. (Đôi mắt cô ấy có màu xanh thép nổi bật.)
- The artist used steel-blue paint for the stormy sky. (Họa sĩ đã dùng sơn màu xanh thép cho bầu trời giông bão.)
- We watched the steel-blue ocean from the cliff. (Chúng tôi ngắm nhìn đại dương màu xanh thép từ vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ ghép (compound noun): Khi được viết có dấu gạch ngang ("steel-blue"), nó thường được dùng như một tính từ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính màu sắc đó.
- Steel-blue was his favorite color for the car. (Xanh thép là màu yêu thích của anh ấy cho chiếc xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Steel gray (n/adj): Màu xám thép, một màu xám lạnh và trung tính, thường không có sắc xanh rõ rệt như "steel-blue".
- Slate blue (n/adj): Màu xanh xám đá phiến, tương tự nhưng thường ám chỉ một tông xám/xanh đậm và mờ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Grey-blue (adj): Xanh xám (một cách diễn đạt chung chung hơn, ít cụ thể về độ sáng/lạnh như "steel-blue").
- Cool blue (adj): Xanh lạnh (mô tả tông màu, không phải là tên màu cụ thể).
tính từ
- màu xanh thép