steel-clad
/'sti:lklæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bọc thép, được bọc bằng thép: Chỉ một vật thể được phủ, bao bọc hoặc bảo vệ bên ngoài bằng thép, thường để tăng cường độ bền hoặc khả năng chống chịu.
- Có áo giáp thép: (Nghĩa ẩn dụ hoặc văn học) Có vẻ ngoài cứng rắn, kiên cố hoặc được bảo vệ chắc chắn như thể bằng thép.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The steel-clad doors of the vault were impossible to break. (Những cánh cửa bọc thép của kho tiền không thể phá vỡ được.)
- The old battleship had a steel-clad hull. (Con tàu chiến cũ có một thân tàu được bọc thép.)
- He faced the criticism with a steel-clad resolve. (Anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng một sự kiên định vững như thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Steel-clad" trong văn chương: Thường được dùng để miêu tả sự kiên cường, không thể xuyên thủng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
- Her heart felt steel-clad after the betrayal. (Trái tim cô ấy cảm thấy như được bọc thép sau sự phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Clad (adj): được phủ, được bao bọc (bằng một chất liệu nào đó). Ví dụ: (dây dẫn bọc đồng).
- Armor-plated (adj): được bọc giáp, bọc thép (thường dùng cho xe quân sự). Đây là một từ gần nghĩa nhưng thường chỉ các phương tiện quân sự.
- Ironclad (adj): bọc sắt; (nghĩa bóng) chắc chắn, không thể phá vỡ. Từ này có nghĩa tương tự nhưng sử dụng chất liệu "sắt".
Từ đồng nghĩa
- Armored: có vỏ giáp, được bọc giáp.
- Ironclad: bọc sắt, cứng rắn.
- Reinforced: được gia cố, tăng cường (có thể bằng nhiều vật liệu, không chỉ thép).
Thành ngữ liên quan
- A heart of steel: (Thành ngữ) Một trái tim sắt đá, chỉ sự cứng rắn, vô cảm.
- To survive in that business, you need a heart of steel. (Để tồn tại trong ngành kinh doanh đó, bạn cần một trái tim sắt đá.)
- Nerves of steel: (Thành ngữ) Thần kinh thép, chỉ sự bình tĩnh và dũng cảm phi thường.
- The bomb disposal expert had nerves of steel. (Chuyên gia gỡ bom có thần kinh thép.)