steel-hearted

/'sti:l'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
steel-hearted

A soldier remained steel-hearted in the face of danger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trái tim sắt đá, không lay chuyển được: Miêu tả một người ý chí kiên định, tình cảm hoặc thái độ cứng rắn, không dễ bị cảm xúc làm lung lay hoặc thay đổi quyết định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The general was known for being steel-hearted in his decisions. (Vị tướng được biết đến với những quyết định trái tim sắt đá.)
    • She remained steel-hearted despite all the emotional pleas. ( ấy vẫn giữ vững lập trường sắt đá bất chấp mọi lời cầu xin đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be steel-hearted": trái tim sắt đá, kiên quyết.
    • A judge must sometimes be steel-hearted to uphold the law. (Một thẩm phán đôi khi phải trái tim sắt đá để duy trì luật pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-hearted (adj): nhẫn tâm, vô cảm.

    • The villain in the story is portrayed as hard-hearted. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện được miêu tả nhẫn tâm.)
  • Iron-willed (adj): ý chí sắt đá.

    • Her iron-willed determination led the team to victory. (Sự quyết tâm ý chí sắt đá của ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unyielding: không khoan nhượng, không nhân nhượng.
  • Resolute: kiên quyết, quả quyết.
  • Adamant: cương quyết, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Soft-hearted: mềm lòng, dễ cảm thông.
  • Compassionate: lòng trắc ẩn.
  • Yielding: dễ nhượng bộ.
steel-hearted

A soldier remained steel-hearted in the face of danger.

tính từ
  1. (lòng) sắt đá, không lay chuyển được