steeliness
/'sti:linis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất rắn như thép: Chất lượng hoặc đặc tính cứng rắn, mạnh mẽ và bền bỉ, giống như thép.
- Sự cứng rắn, sắt đá (về tính cách): Sự kiên định, nghiêm khắc và không lay chuyển trong ý chí, quyết tâm hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The steeliness of the new alloy makes it perfect for construction. (Tính rắn như thép của hợp kim mới khiến nó hoàn hảo cho xây dựng.)
- Her voice had a steeliness that silenced the room. (Giọng cô ấy có một sự cứng rắn khiến cả căn phòng im lặng.)
- He faced the challenge with remarkable steeliness. (Anh ấy đối mặt với thử thách bằng một sự sắt đá đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The steeliness of one's resolve": Sự sắt đá trong quyết tâm của ai đó.
- The success of the mission depended on the steeliness of the commander's resolve. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào sự sắt đá trong quyết tâm của người chỉ huy.)
"A gaze of steeliness": Ánh nhìn cứng rắn, sắt đá.
- She met his accusations with a gaze of pure steeliness. (Cô ấy đón nhận những lời buộc tội của anh ta bằng một ánh nhìn hoàn toàn cứng rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Steely (tính từ): Cứng như thép; cứng rắn, sắt đá (về tính cách).
- He has steely determination. (Anh ấy có sự quyết tâm sắt đá.)
- Steel (danh từ/động từ): Thép; làm cho cứng rắn, rèn luyện tinh thần.
- To steel oneself for bad news. (Tự rèn luyện bản thân để đón nhận tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Hardness: Độ cứng, tính cứng rắn.
- Rigidity: Tính cứng nhắc, sự nghiêm khắc.
- Resoluteness: Sự kiên quyết.
- Inflexibility: Tính không khoan nhượng, sự cứng rắn.
Thành ngữ liên quan
- (To have) nerves of steel: Có thần kinh thép, rất bình tĩnh và dũng cảm.
- A surgeon needs to have nerves of steel. (Một bác sĩ phẫu thuật cần có thần kinh thép.)
- Heart of steel: Trái tim sắt đá, không dễ bị cảm động.
- The villain in the story had a heart of steel. (Kẻ phản diện trong câu chuyện có một trái tim sắt đá.)
danh từ
- sự rắn như thép
- sự nghiêm khắc; sự sắt đá (của tính nết...)