steelwork

/'sti:lwə:k/
Học thuật
Thân thiện
steelwork

A worker assembles steelwork for a new building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc gia công, lắp dựng kết cấu thép: Chỉ toàn bộ quá trình chế tạo, lắp ráp các cấu kiện bằng thép, thường trong xây dựng hoặc chế tạo máy.
    • Khung thép, cấu trúc thép: Chỉ bản thân kết cấu, khung hoặc bộ phận được làm từ thép, như trong một tòa nhà hoặc cây cầu.
    • (Số nhiều: steelworks) Nhà máy thép, xưởng luyện thép: Một cơ sở công nghiệp nơi thép được sản xuất hoặc gia công.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kết cấu):

    • The steelwork of the new bridge is now complete. (Khung thép của cây cầu mới giờ đã hoàn thành.)
    • Exposed steelwork gives the building an industrial aesthetic. (Kết cấu thép lộ ra bên ngoài mang lại cho tòa nhà vẻ đẹp công nghiệp.)
  • Danh từ (số nhiều: nhà máy):

    • The old steelworks have been converted into a modern art gallery. (Nhà máy thép đã được cải tạo thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structural steelwork": Kết cấu thép chịu lực (dùng trong xây dựng).

    • The design focuses on the elegance of the structural steelwork. (Thiết kế tập trung vào vẻ đẹp tinh tế của kết cấu thép chịu lực.)
  • "Ornamental steelwork": Họa tiết, đồ trang trí bằng thép (thường rèn nghệ thuật).

    • The balcony features intricate ornamental steelwork. (Ban công những họa tiết thép trang trí tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Steelworker (n): Công nhân thép, thợ luyện thép hoặc thợ lắp dựng kết cấu thép.

    • The steelworkers are installing the beams. (Các công nhân lắp dựng thép đang lắp đặt các dầm.)
  • Steelworks (n, số nhiều): Nhà máy thép (như đã định nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Metalwork (n): Đồ kim khí, công việc gia công kim loại (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thép).
  • Framework (n): Khung, kết cấu khung (có thể làm từ nhiều chất liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "steelwork")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "steelwork")

steelwork

A worker assembles steelwork for a new building.

danh từ
  1. đồ dùng bằng thép
  2. khung thép, cấu trúc thép
  3. (số nhiều) xưởng luyện thép