steelyard

/'stiljɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
steelyard

A merchant weighs fresh fruit using a steelyard at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cân dọc, cân đồng hồ: Một loại cân cầm tay cổ điển, hoạt động dựa trên nguyên đòn bẩy. gồm một thanh kim loại khớp xoay, với hai cánh tay đòn độ dài khác nhau. Vật cần cân được treocánh tay đòn ngắn, trong khi một quả cân di chuyển được (con ) treocánh tay đòn dài khắc vạch. Trọng lượng của vật được xác định bằng vị trí của con trên thanh đo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The merchant used a steelyard to weigh the spices. (Người buôn bán dùng một cái cân dọc để cân gia vị.)
    • In the traditional market, you can still find vendors using a steelyard. (Ở chợ truyền thống, bạn vẫn có thể thấy những người bán hàng sử dụng cân đồng hồ.)
    • The antique steelyard was made of brass and iron. (Cái cân dọc cổ được làm bằng đồng sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To read the steelyard": đọc số cân từ vạch chia trên thanh cân dọc.
    • Learning to read the steelyard accurately requires practice. (Học cách đọc cân dọc chính xác đòi hỏi sự luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance (n): cái cân nói chung (thiết bị dùng để đo khối lượng).
  • Scale (n): cái cân (thường chỉ các loại cân hiện đại như cân điện tử, cân bàn).
  • Lever scale (n): cân đòn bẩy (tên gọi khác dựa trên nguyên hoạt động).
Từ đồng nghĩa
  • Beam balance: cân đòn.
  • Roman balance: cân La (một tên gọi lịch sử khác của cân dọc).
steelyard

A merchant weighs fresh fruit using a steelyard at the market.

danh từ
  1. cái cân dọc

Từ có nhắc đến "steelyard"