steenbok

/'sti:nbɔk/ Cách viết khác : (stone-buck) /'stoumbʌk/
Học thuật
Thân thiện
steenbok

A steenbok stands alert in the dry grassland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương Nam Phi: Một loài linh dương nhỏ, sừng, sốngcác đồng bằng vùng cây bụi của miền nam đông nam châu Phi. Tên khoa học Raphicerus campestris.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a steenbok hiding in the tall grass. (Chúng tôi phát hiện một con linh dương Nam Phi đang ẩn mình trong đám cỏ cao.)
    • The steenbok is known for its ability to survive in dry regions. (Linh dương Nam Phi được biết đến với khả năng sinh tồnnhững vùng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as timid as a steenbok": nhút nhát như linh dương Nam Phi (một cách so sánh hiếm gặp, dựa trên đặc tính cảnh giác cao của loài vật này).
    • The new student was as timid as a steenbok, avoiding eye contact. (Cậu học sinh mới nhút nhát như một con linh dương Nam Phi, luôn tránh ánh mắt người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Steinbuck: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "steenbok".
  • Stonebuck: Một biến thể tên gọi khác.
  • Common duiker: Linh dương hoẵng thông thường (một loài linh dương nhỏ khácchâu Phi, có thể gây nhầm lẫn).
  • Oribi: Linh dương Oribi (một loài linh dương nhỏ khácchâu Phi, kích thước tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Small antelope: Linh dương nhỏ (mô tả chung).
  • African antelope: Linh dương châu Phi (mô tả chung về khu vực sinh sống).
Thông tin bổ sung
  • Đây một danh từ riêng chỉ một loài động vật cụ thể, do đó không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ này. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học, du lịch safari hoặc các tài liệu về động vật hoang dã châu Phi.
steenbok

A steenbok stands alert in the dry grassland.

danh từ
  1. (động vật học) linh dương Nam Phi

Từ gần giống