steepen

/'sti:pən/
Học thuật
Thân thiện
steepen

The trail steepens as it climbs toward the ridge.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trở nên dốc hơn: "steepen" mô tả hành động một bề mặt, đặc biệt đường đi hoặc sườn dốc, trở nên độ dốc tăng lên.
  2. Ngoại động từ:
    • Làm cho dốc hơn: "steepen" chỉ hành động làm tăng độ dốc của một bề mặt hoặc con đường.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The path steepens as you get closer to the summit. (Con đường trở nên dốc hơn khi bạn tiến gần đến đỉnh.)
    • Economists warn that inflation may steepen in the coming months. (Các nhà kinh tế cảnh báo rằng lạm phát có thể tăng mạnh trong những tháng tới.)
  • Ngoại động từ:
    • The engineers had to steepen the slope for the new road. (Các kỹ sư phải làm dốc thêm con dốc cho con đường mới.)
    • The central bank's policy could steepen the yield curve. (Chính sách của ngân hàng trung ương có thể làm cho đường cong lợi suất trở nên dốc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính/kinh tế: "steepen" thường được dùng để mô tả sự thay đổi của các đường cong (như đường cong lợi suất), nơi sự chênh lệch giữa các mức lãi suất tăng lên, làm cho đường biểu diễn trở nên dốc hơn.
    • A flight to quality often causes the yield curve to steepen. (Việc chuyển dịch sang các tài sản an toàn thường khiến đường cong lợi suất trở nên dốc hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Steep (tính từ): dốc đứng, dốc.
    • a steep hill (một ngọn đồi dốc)
  • Steeply (trạng từ): một cách dốc đứng.
    • prices rising steeply (giá cả tăng mạnh)
  • Steepness (danh từ): độ dốc.
    • the steepness of the climb (độ dốc của con đường leo)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: become steeper, rise more sharply, climb more acutely.
  • Ngoại động từ: make steeper, increase the gradient of, sharpen the slope of.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "steepen".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "steepen".

steepen

The trail steepens as it climbs toward the ridge.

nội động từ
  1. dốc (đường đi)
ngoại động từ
  1. làm cho dốc