steeple-crowned hat

/'sti:plkraund'hæt/
Học thuật
Thân thiện
steeple-crowned hat

A pilgrim wears a steeple-crowned hat while walking along a path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chóp nhọn: Một loại phần chóp cao nhọn, đặc biệt phổ biếnchâu Âu trong các thế kỷ 16 17.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Puritan man in the painting wore a distinctive steeple-crowned hat. (Người đàn ông Thanh giáo trong bức tranh đội một chiếc chóp nhọn đặc trưng.)
    • Steeple-crowned hats were often made of felt or beaver fur. (Những chiếc chóp nhọn thường được làm từ nỉ hoặc lông hải ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, thời trang lịch sử hoặc khi mô tả trang phục của các nhóm tôn giáo cụ thể như người Thanh giáo (Puritans).
Biến thể từ gần giống
  • Capotain: Một tên gọi khác cho cùng kiểu chóp nhọn cao, thường gắn liền với thời kỳ Elizabeth Jacobean.
  • Sugar-loaf hat: Một kiểu hình dạng tương tự, chóp tròn hơn một chút, giống như một khối đường nón (sugar loaf).
Từ đồng nghĩa
  • Conical hat: hình nón (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ kiểu dáng lịch sử châu Âu).
  • Pointed hat: nhọn chóp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "steeple-crowned hat".
steeple-crowned hat

A pilgrim wears a steeple-crowned hat while walking along a path.

danh từ
  1. chóp nhọn