steepled

/'sti:pld/
Học thuật
Thân thiện
steepled

The old church steepled high above the village rooftops.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gác chuông, tháp chuông: Mô tả một tòa nhà, đặc biệt một nhà thờ, được trang bị một hoặc nhiều tháp chuông nhọn (steeple).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The small village was dominated by a steepled church. (Ngôi làng nhỏ bị chi phối bởi một nhà thờ tháp chuông.)
    • From a distance, we could see the steepled silhouette against the sky. (Từ xa, chúng tôi có thể thấy hình bóng tháp chuông in trên nền trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steepled fingers": Một cử chỉ trong đó đầu ngón tay của hai bàn tay chạm vào nhau, tạo thành hình dáng giống như một mái nhà tháp chuông. Thường biểu thị sự suy tư, đánh giá hoặc quyền lực.
    • The detective listened with steepled fingers. (Viên thám tử lắng nghe với các ngón tay chắp lại hình tháp.)
    • The CEO sat behind his desk, his fingers steepled in thought. (Tổng giám đốc ngồi sau bàn làm việc, các ngón tay chắp lại như hình tháp trong suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Steeple (danh từ): Tháp chuông (của nhà thờ).
    • The church's steeple was struck by lightning. (Tháp chuông của nhà thờ bị sét đánh.)
  • Steepling (danh từ/động danh từ): Hành động chắp các đầu ngón tay lại với nhau.
    • His habitual steepling indicated deep concentration. (Thói quen chắp ngón tay của anh ấy cho thấy sự tập trung sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Spired: chóp tháp nhọn.
    • A spired cathedral (Một nhà thờ lớn chóp tháp nhọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "steepled".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "steepled".

steepled

The old church steepled high above the village rooftops.

tính từ
  1. gác chuông, tháp chuông