steerage-way

/'stiəridʤwei/
Học thuật
Thân thiện
steerage-way

The ship maintains steerage-way as it enters the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Tốc độ cần thiết để cho vững tay lái: Tốc độ tối thiểu một con tàu phải đạt được để bánh lái (tay lái) có thể phát huy hiệu quả, giúp con tàu có thể điều hướng đáp ứng theo lệnh của người lái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain ordered more power to the engines to gain steerage-way. (Thuyền trưởng ra lệnh tăng công suất động cơ để đạt được tốc độ cần thiết cho vững tay lái.)
    • Without sufficient steerage-way, the ship drifted helplessly in the strong current. (Không đủ tốc độ cần thiết để vững tay lái, con tàu trôi dạtvọng trong dòng chảy mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have steerage-way": đủ tốc độ để điều khiển tàu.

    • Once the ship had steerage-way, the helmsman could turn it into the wind. (Một khi con tàu đủ tốc độ để điều khiển, người cầm lái có thể quay vào hướng gió.)
  • "to lose steerage-way": mất tốc độ cần thiết để điều khiển tàu.

    • The vessel lost steerage-way as it slowed to pick up the mooring buoy. (Con tàu mất tốc độ cần thiết để điều khiển khi giảm tốc để nhặt phao neo.)
Biến thể từ gần giống
  • Steerage (n): Khoang hạng ba (trên tàu); sự điều khiển, lái tàu.
  • Way (n trong ngữ cảnh hàng hải): Sự chuyển động, tốc độ (như trong "headway" - tốc độ tiến về phía trước, "leeway" - độ trôi dạt).
Từ đồng nghĩa
  • Maneuvering speed: Tốc độ động (tốc độ tối thiểu để thực hiện các thao tác điều khiển).
  • Effective steering speed: Tốc độ lái hiệu quả.
Lưu ý
  • "Steerage-way" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải. không được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
  • Từ này mô tả một khái niệm vật quan trọng: nếu một con tàu di chuyển quá chậm, lực nước tác động lên bánh lái sẽ không đủ để xoay chuyển thân tàu, khiến không thể điều hướng được.
steerage-way

The ship maintains steerage-way as it enters the harbor.

danh từ
  1. (hàng hải) tốc độ cần thiết để cho vững tay lái