steering-gear

/'stiəriɳgiə/
Học thuật
Thân thiện
steering-gear

The captain inspects the steering-gear on the ship's bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cấu lái, hệ thống lái: Chỉ toàn bộ hệ thống khí, thủy lực hoặc điện tử dùng để truyền động điều khiển hướng chuyển động của phương tiện như ô tô, tàu thủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic is inspecting the ship's steering-gear. (Người thợ máy đang kiểm tra cấu lái của con tàu.)
    • A failure in the steering-gear can make the car impossible to control. (Sự cốhệ thống lái có thể khiến chiếc xe không thể điều khiển được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power steering-gear": cấu lái trợ lực.
    • Modern cars are equipped with power steering-gear for easier handling. (Xe hơi hiện đại được trang bị cấu lái trợ lực để việc điều khiển dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Steering wheel (n): vô lăng, bánh lái.

    • He gripped the steering wheel tightly. (Anh ấy nắm chặtlăng.)
  • Steering column (n): trục lái, cột lái.

    • The airbag is housed in the steering column. (Túi khí được đặt trong cột lái.)
  • Steering system (n): hệ thống lái (cách diễn đạt tổng quát hơn, đồng nghĩa với "steering-gear").

Từ đồng nghĩa
  • Steering mechanism: chế lái.
  • Steering apparatus: bộ máy lái, thiết bị lái.
steering-gear

The captain inspects the steering-gear on the ship's bridge.

danh từ
  1. cấu lái (ô tô, tàu thuỷ)