steering-wheel
/'stiəriɳwi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay lái, vô lăng: Bộ phận hình tròn (hoặc gần tròn) trong xe ô tô, xe tải, tàu thủy hoặc một số loại máy móc, được người điều khiển dùng tay xoay để điều hướng phương tiện sang trái hoặc phải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He gripped the steering-wheel tightly as he drove through the storm. (Anh ấy nắm chặt tay lái khi lái xe xuyên qua cơn bão.)
- The car's steering-wheel is wrapped in leather for a better grip. (Vô lăng của chiếc xe được bọc da để cầm chắc tay hơn.)
- Please keep both hands on the steering-wheel while driving. (Vui lòng giữ cả hai tay trên tay lái khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be behind the steering-wheel": đang lái xe, đang điều khiển phương tiện.
- After two glasses of wine, he should not be behind the steering-wheel. (Sau hai ly rượu, anh ta không nên ngồi sau tay lái.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheel (n): bánh xe, vô lăng (trong ngữ cảnh thông tục, "wheel" đôi khi được dùng để chỉ "steering-wheel").
- Take the wheel; I need to check the map. (Cậu cầm lái đi; tớ cần xem bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Tiller (n): tay lái (thường dùng cho thuyền buồm nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "steering-wheel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "steering-wheel")