steinbeck
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun):
- Tên riêng của một nhà văn: "Steinbeck" là họ của John Steinbeck (1902–1968), một nhà văn người Mỹ nổi tiếng với các tiểu thuyết về cuộc sống của những người nông dân và lao động nông nghiệp trong thời kỳ Đại khủng hoảng. Ông đoạt giải Nobel Văn học năm 1962.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã đọc nhiều tiểu thuyết của Steinbeck.)
- (Tác phẩm của Steinbeck thường tập trung vào sự bất công xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Steinbeckian" (tính từ): mang phong cách hoặc chủ đề đặc trưng của Steinbeck, thường nói về sự khắc nghiệt của cuộc sống nông thôn.
- The novel has a Steinbeckian portrayal of poverty. (Cuốn tiểu thuyết có sự miêu tả nghèo đói mang phong cách Steinbeck.)
Biến thể và từ gần giống
- Steinbeckian (adj): thuộc về hoặc giống phong cách của Steinbeck.
- Steinbeck's (sở hữu cách): của Steinbeck.
- Steinbeck's masterpiece "The Grapes of Wrath" is widely studied. (Kiệt tác của Steinbeck, "Chùm nho uất hận", được nghiên cứu rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- John Steinbeck: tên đầy đủ của nhà văn này.
- Nhà văn hiện thực: thuật ngữ mô tả phong cách văn học của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Steinbeck" vì đây là danh từ riêng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "steinbeck"