steinbock

/'stainbɔk/
Học thuật
Thân thiện
steinbock

Un steinbock se tient fièrement sur un rocher escarpé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Linh dương tai đen: Một loài động vật có vú thuộc họ Bovidae, sốngvùng núi cao, đặc biệtdãy Alps. Tên khoa họcRupicapra rupicapra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le steinbock est un animal emblématique des Alpes. (Linh dương tai đenmột loài động vật biểu tượng của dãy Alps.)
    • Nous avons observé un troupeau de steinbocks lors de notre randonnée. (Chúng tôi đã quan sát thấy một đàn linh dương tai đen trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le roi des steinbocks": Cách gọi ẩn dụ cho một con đực đầu đàn hoặc một cá thể đặc biệt lớn mạnh mẽ trong đàn.
    • Les chasseurs parlaient d'avoir vu le roi des steinbocks. (Những thợ săn nói rằng họ đã nhìn thấy chúa tể của loài linh dương tai đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamois (n.m): Linh dương chamois, một loài linh dương núi khác, nhỏ hơn bộ lông khác.
    • Le chamois est souvent confondu avec le steinbock. (Linh dương chamois thường bị nhầm lẫn với linh dương tai đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouquetin des Alpes: Tên gọi khác chính xác hơn cho cùng loài động vật này.
  • Rupicapre: Tên gọi bắt nguồn từ tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Être agile comme un steinbock: Nhanh nhẹn như linh dương tai đen (dùng để miêu tả sự nhanh nhẹn, khéo léo khi di chuyển trên địa hình núi cao).
    • Ce guide de montagne est agile comme un steinbock. (Người hướng dẫn leo núi này nhanh nhẹn như một con linh dương tai đen.)
steinbock

Un steinbock se tient fièrement sur un rocher escarpé.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) linh dương tai đen