stellage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giao dịch chứng khoán tùy chọn: "stellage" là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, chỉ một loại giao dịch chứng khoán đặc biệt, nơi người mua có quyền (nhưng không bắt buộc) mua hoặc bán một tài sản cơ sở với mức giá đã định trước trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le stellage est une opération financière complexe. (Giao dịch chứng khoán tùy chọn là một nghiệp vụ tài chính phức tạp.)
- Il a réalisé un profit grâce à un stellage bien calculé. (Anh ấy đã thu được lợi nhuận nhờ một giao dịch chứng khoán tùy chọn được tính toán kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pratiquer le stellage": thực hiện giao dịch chứng khoán tùy chọn.
- Certains investisseurs pratiquent le stellage pour se couvrir contre les risques. (Một số nhà đầu tư thực hiện giao dịch chứng khoán tùy chọn để phòng ngừa rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
- Option (nữ tính, từ tiếng Anh thường dùng trong tài chính): quyền chọn.
- Une option d'achat (quyền chọn mua) và une option de vente (quyền chọn bán) là hai loại phổ biến trong các giao dịch kiểu "stellage".
Từ đồng nghĩa
- Opération d'options: nghiệp vụ quyền chọn.
- Contrat à option: hợp đồng quyền chọn.
Lưu ý
- Từ "stellage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản tài chính, ngân hàng và thị trường chứng khoán. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (kinh tế) tài chính giao dịch chứng khoán tùy chọn