stalag
/'stælæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Trại tù binh (của phát xít Đức): Từ "stalag" dùng để chỉ một loại trại giam giữ tù binh chiến tranh, đặc biệt là tù binh hạ sĩ quan và binh lính, do Đức Quốc xã điều hành trong Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père a été détenu dans un stalag pendant la guerre. (Ông tôi đã bị giam giữ trong một trại tù binh trong chiến tranh.)
- Les conditions de vie dans les stalags étaient souvent très dures. (Điều kiện sống trong các trại tù binh thường rất khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stalag" là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt. Khi sử dụng, nó thường ngụ ý bối cảnh của Thế chiến thứ hai và hệ thống trại tù của Đức Quốc xã.
- Son récit décrit l'évasion spectaculaire d'un stalag. (Câu chuyện của ông ấy mô tả cuộc vượt ngục ngoạn mục từ một trại tù binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Oflag (danh từ giống đực): Trại tù binh dành cho sĩ quan của Đức Quốc xã. Đây là một từ cùng thời kỳ và bối cảnh với "stalag", nhưng dùng cho đối tượng tù binh khác.
- Les officiers étaient envoyés dans des oflags. (Các sĩ quan bị đưa đến các trại tù dành cho sĩ quan.)
Từ đồng nghĩa
- Camp de prisonniers de guerre: Trại tù binh chiến tranh (cụm từ chung, không đặc thù cho Đức Quốc xã).
- Camp d'internement: Trại giam giữ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều đối tượng).
Lưu ý
- Từ này là một từ mượn từ tiếng Đức, viết tắt của "Stammlager". Nó chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc các tác phẩm viết về Thế chiến thứ hai.
- Không nên nhầm lẫn "stalag" với các trại tập trung (camp de concentration) hay trại hủy diệt (camp d'extermination), vốn có mục đích và tính chất khác biệt.
danh từ giống đực
- (sử học) trại tù binh (của phát xít Đức)