stelliform

/'stelifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
stelliform

The constellation Orion is a classic example of a stelliform pattern in the night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình sao, hình dạng giống ngôi sao: "stelliform" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hình dáng giống như một ngôi sao, thường với các nhánh hoặc điểm tỏa ra từ một trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stelliform pattern on the frost-covered window was beautiful. (Họa tiết hình sao trên cửa sổ phủ sương thật đẹp.)
    • Under the microscope, the crystal had a distinct stelliform structure. (Dưới kính hiển vi, tinh thể một cấu trúc hình sao rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Dùng để mô tả các vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo hình dáng tỏa ra như các tia sáng.
    • The artist created a series of stelliform sculptures for the exhibition. (Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các tác phẩm điêu khắc hình sao cho buổi triển lãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stellate (adj): hình sao, hình tia (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Stellar (adj): thuộc về các ngôi sao, xuất sắc (liên quan đến ý nghĩa gốc "ngôi sao").
Từ đồng nghĩa
  • Star-shaped: hình ngôi sao.
  • Radiate: tỏa ra, hình tia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stelliform" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stelliform".)

stelliform

The constellation Orion is a classic example of a stelliform pattern in the night sky.

tính từ
  1. hình sao