stellulate
/'steljulə/ Cách viết khác : (stellulate) /'steljuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có điểm những ngôi sao, có điểm hình sao: "stellulate" mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc được phủ bởi hoặc có các điểm nhỏ, chấm hoặc hình dạng giống như những ngôi sao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mineral sample had a stellulate surface under the microscope. (Mẫu khoáng vật có một bề mặt điểm hình sao dưới kính hiển vi.)
- The artist used a special brush to create a stellulate pattern on the canvas. (Họa sĩ đã dùng một cây cọ đặc biệt để tạo ra một họa tiết điểm sao trên bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stellulate pattern": họa tiết/kiểu hình sao.
- The frost formed a beautiful stellulate pattern on the windowpane. (Sương giá tạo thành một họa tiết hình sao tuyệt đẹp trên ô cửa kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Stellate (adj): hình sao, dạng sao (từ đồng nghĩa gần nhất với "stellulate").
- The stellate hairs on the leaf provide protection. (Những lông hình sao trên lá cung cấp sự bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Stellated: có hình sao.
- Star-shaped: có hình dạng ngôi sao.
- Asteriated: (thường dùng trong ngọc học) có hiệu ứng ánh sao.
tính từ
- (như) stellate
- có điểm những ngôi sao, có điểm hình sao