stem-winder
Định nghĩa
Danh từ: - Đồng hồ lên dây có núm vặn: "stem-winder" chỉ một loại đồng hồ được lên dây bằng cách xoay một núm vặn ở cuống (stem) của đồng hồ, thay vì dùng chìa khóa như các loại đồng hồ cổ điển trước đây.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thừa kế một chiếc đồng hồ lên dây có núm vặn cổ điển từ ông nội.)
- (Người thợ đồng hồ chuyên sửa chữa các loại đồng hồ lên dây có núm vặn từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (không chính thức): "stem-winder" còn có thể chỉ một bài phát biểu hoặc bài diễn thuyết dài và hùng hồn, thường mang tính thuyết phục hoặc kích động, như thể nó "lên dây" cảm xúc của người nghe.
- The senator gave a real stem-winder at the rally. (Thượng nghị sĩ đã có một bài phát biểu hùng hồn thực sự tại cuộc mít tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Stem-winding (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cơ chế lên dây có núm vặn.
- This stem-winding mechanism is a hallmark of early pocket watches. (Cơ chế lên dây có núm vặn này là một đặc điểm nổi bật của đồng hồ bỏ túi thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Keyless watch: đồng hồ không cần chìa khóa (một thuật ngữ kỹ thuật cho loại đồng hồ lên dây bằng núm vặn).
- Speech (nghĩa bóng): bài phát biểu hùng hồn (trong ngữ cảnh ẩn dụ).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ "stem-winder" vì đây là danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- To wind someone up: có nghĩa là kích động hoặc làm ai đó phấn khích, liên quan đến ý tưởng "lên dây" như trong "stem-winder".
- His speech really wound up the crowd. (Bài phát biểu của ông ấy thực sự đã kích động đám đông.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống