sedimentary
/,sedi'mentəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa chất) Trầm tích: Chỉ loại đá được hình thành từ sự lắng đọng và nén chặt của các vật liệu (như mảnh vụn, khoáng chất, hữu cơ) qua thời gian dài, thường dưới nước hoặc trên bề mặt Trái Đất.
- Có cặn, thuộc về cặn lắng: Chỉ tính chất của vật chất đã lắng xuống từ một chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sandstone and shale are common sedimentary rocks. (Sa thạch và đá phiến sét là những loại đá trầm tích phổ biến.)
- The sedimentary layers in this cliff tell a story of ancient environments. (Các lớp trầm tích ở vách đá này kể một câu chuyện về môi trường cổ đại.)
- The water filter collects sedimentary particles. (Bộ lọc nước thu giữ các hạt cặn lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sedimentary processes": Các quá trình trầm tích, mô tả cách các vật liệu bị xói mòn, vận chuyển, lắng đọng và hóa đá.
- Erosion and deposition are key sedimentary processes. (Xói mòn và lắng đọng là những quá trình trầm tích chính.)
"Sedimentary basin": Bồn trầm tích, một vùng trũng trên vỏ Trái Đất nơi tích tụ các trầm tích dày.
- The region is a major sedimentary basin rich in fossil fuels. (Khu vực này là một bồn trầm tích lớn giàu nhiên liệu hóa thạch.)
Biến thể và từ gần giống
Sediment (danh từ): Trầm tích, vật chất lắng đọng.
- The river carries sediment to the delta. (Con sông mang trầm tích đến đồng bằng.)
Sedimentation (danh từ): Sự lắng đọng trầm tích.
- Sedimentation is the process of particles settling out of a fluid. (Sự lắng đọng là quá trình các hạt lắng xuống từ chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Depositional (thuộc về sự lắng đọng): Có liên quan đến sự tích tụ vật chất.
- Clastic (vụn): Một loại đá trầm tích được tạo thành từ các mảnh vỡ của đá khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ 'sedimentary')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'sedimentary')
tính từ
- có cặn; thuốc cặn
- (địa lý,địa chất) trầm tích; do trầm tích