stemlet

/'stemlit/
Học thuật
Thân thiện
stemlet

A gardener carefully trims a stemlet from the rose bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ: Một phần thực vật mảnh mai, thường phần mở rộng hoặc phần phụ nhỏ của thân chính, cành hoặc cuống .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The botanist carefully examined the delicate stemlet under the microscope. (Nhà thực vật học cẩn thận kiểm tra thân nhỏ mảnh mai dưới kính hiển vi.)
    • A new stemlet began to grow from the base of the plant. (Một thân nhỏ mới bắt đầu mọc lên từ gốc cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả thực vật học: "stemlet" thường được dùng để chỉ phần non, mới phát triển hoặc phần phụ rất nhỏ, giúp phân biệt với thân chính ("stem").
    • The characteristic feature of this species is the red hue on its young stemlets. (Đặc điểm nhận dạng của loài này sắc đỏ trên các thân non của .)
Biến thể từ gần giống
  • Stem (n): thân cây (từ gốc, nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Stalk (n): cuống (hoa, ).
  • Twig (n): cành con, nhánh nhỏ.
  • Shoot (n): chồi non, mầm cây.
Từ đồng nghĩa
  • Small stem: thân nhỏ.
  • Petiole: cuống (một loại stemlet chuyên biệt).
  • Branchlet: cành nhỏ.
Lưu ý
  • "Stemlet" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc văn viết mô tả tỉ mỉ. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "small stem" hoặc "tiny branch" hơn.
stemlet

A gardener carefully trims a stemlet from the rose bush.

danh từ
  1. thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ