stenciliste

Học thuật
Thân thiện
stenciliste

Une stenciliste tape un document sur une machine à écrire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh máy giấy nến: "stenciliste" chỉ một người (thườngnhân viên văn phòng trong quá khứ) nhiệm vụ đánh máy văn bản lên một loại giấy đặc biệt gọi là giấy nến (stencil) để phục vụ cho việc sao chép nhiều bản bằng máy in rô-nê-ô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Avant les photocopieurs, le bureau employait une stenciliste. (Trước khi máy photocopy, văn phòng từng thuê một người đánh máy giấy nến.)
    • La stenciliste devait faire très attention à ne pas faire de fautes de frappe. (Người đánh máy giấy nến phải rất cẩn thận để không mắc lỗi đánh máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử kỹ thuật, dùng để mô tả một nghề nghiệp đặc thù của thế kỷ 20 trước khi công nghệ sao chép hiện đại ra đời.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh nói về lịch sử văn phòng hoặc công nghệ in ấn.
Biến thể từ gần giống
  • Stencil (danh từ): giấy nến, khuôn .
  • Stenciliser (động từ): đánh máy lên giấy nến, tạo khuôn .
Từ đồng nghĩa
  • Dactylographe (danh từ): người đánh máy chữ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng giấy nến).
  • Opérateur/Opératrice de duplication (danh từ): nhân viên sao chụp (nghĩa hiện đại rộng hơn).
stenciliste

Une stenciliste tape un document sur une machine à écrire.

danh từ
  1. người đánh máy giấy nến