stenciller
/'stensilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm khuôn tô: Người chuyên tạo ra hoặc sử dụng các khuôn tô (stencil) để tạo hình ảnh hoặc chữ.
- Người in giấy nến: Người thực hiện công việc in ấn bằng phương pháp sử dụng giấy nến (một loại giấy đặc biệt dùng làm khuôn tô).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skilled stenciller created beautiful patterns on the wall. (Người thợ làm khuôn tô lành nghề đã tạo ra những họa tiết đẹp trên tường.)
- She worked as a stenciller, printing labels for the factory. (Cô ấy làm nghề in giấy nến, in nhãn mác cho nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master stenciller": thợ cả, người thợ bậc thầy trong nghề làm khuôn tô hoặc in giấy nến.
- He is considered a master stenciller in this traditional craft. (Ông ấy được coi là một bậc thầy trong nghề làm khuôn tô truyền thống này.)
Biến thể và từ gần giống
Stencil (n): khuôn tô, giấy nến.
- He cut a design into the stencil. (Anh ấy cắt một họa tiết vào tấm khuôn tô.)
Stencil (v): in bằng khuôn tô.
- They will stencil the logo onto the boxes. (Họ sẽ in logo lên các thùng bằng khuôn tô.)
Từ đồng nghĩa
- Stencil maker: người làm khuôn tô.
- Stencil printer: thợ in bằng khuôn tô.
danh từ
- người làm khuôn tô
- người in giấy nến