stenciller

/'stensilə/
Học thuật
Thân thiện
stenciller

A stenciller carefully cuts a design into a paper sheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm khuôn : Người chuyên tạo ra hoặc sử dụng các khuôn (stencil) để tạo hình ảnh hoặc chữ.
    • Người in giấy nến: Người thực hiện công việc in ấn bằng phương pháp sử dụng giấy nến (một loại giấy đặc biệt dùng làm khuôn ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skilled stenciller created beautiful patterns on the wall. (Người thợ làm khuôn lành nghề đã tạo ra những họa tiết đẹp trên tường.)
    • She worked as a stenciller, printing labels for the factory. ( ấy làm nghề in giấy nến, in nhãn mác cho nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master stenciller": thợ cả, người thợ bậc thầy trong nghề làm khuôn hoặc in giấy nến.
    • He is considered a master stenciller in this traditional craft. (Ông ấy được coi một bậc thầy trong nghề làm khuôn truyền thống này.)
Biến thể từ gần giống
  • Stencil (n): khuôn , giấy nến.

    • He cut a design into the stencil. (Anh ấy cắt một họa tiết vào tấm khuôn .)
  • Stencil (v): in bằng khuôn .

    • They will stencil the logo onto the boxes. (Họ sẽ in logo lên các thùng bằng khuôn .)
Từ đồng nghĩa
  • Stencil maker: người làm khuôn .
  • Stencil printer: thợ in bằng khuôn .
stenciller

A stenciller carefully cuts a design into a paper sheet.

danh từ
  1. người làm khuôn
  2. người in giấy nến