stenographic

/,stenɔ'græfik/ Cách viết khác : (stenographical) /,stenɔ'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
stenographic

A court reporter uses a stenographic machine to transcribe the proceedings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tốc ký: Mô tả bất cứ điều liên quan đến kỹ thuật, phương pháp, hoặc công cụ của tốc ký (một hệ thống viết nhanh bằng các ký hiệu hoặc chữ viết tắt).
    • Sử dụng tốc ký: Chỉ việc sử dụng hoặc áp dụng hệ thống tốc ký.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She took a stenographic course to become a court reporter. ( ấy đã tham gia một khóa học tốc ký để trở thành thư ký tòa án.)
    • The notebook contained stenographic symbols that only she could understand. (Cuốn sổ tay chứa các ký hiệu tốc ký chỉ ấy mới có thể hiểu được.)
    • His notes were in stenographic form, allowing him to record the speech verbatim. (Ghi chú của anh ấydạng tốc ký, cho phép anh ấy ghi lại bài phát biểu nguyên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stenographic record: Bản ghi tốc ký, thường chỉ bản ghi chép chính thức, đầy đủ của một phiên tòa hoặc cuộc họp được thực hiện bằng tốc ký.
    • The stenographic record of the trial was submitted as evidence. (Bản ghi tốc ký của phiên tòa đã được nộp làm bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stenographical (adj): Một biến thể tính từ khác của "stenographic", cùng nghĩa.
  • Stenography (n): Tốc ký, danh từ chỉ hệ thống hoặc kỹ thuật viết nhanh.
  • Stenographer (n): Người viết tốc ký, thư ký tốc ký.
Từ đồng nghĩa
  • Shorthand: Tốc ký (thường dùng như danh từ, nhưng có thể dùng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh, dụ: "shorthand notes" - ghi chú tốc ký).
stenographic

A court reporter uses a stenographic machine to transcribe the proceedings.

tính từ
  1. (thuộc) tốc ký

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "stenographic"