stenopetalous
/,stenə'petələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cánh hẹp (hoa): "stenopetalous" là một thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả những bông hoa có cánh hoa hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stenopetalous flowers were difficult to see from a distance. (Những bông hoa có cánh hẹp rất khó nhìn thấy từ xa.)
- Botanists identified the new species by its stenopetalous characteristic. (Các nhà thực vật học đã xác định loài mới nhờ đặc điểm có cánh hẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc phân loại học.
- The genus is distinguished by its stenopetalous corolla. (Chi thực vật này được phân biệt bởi tràng hoa có cánh hẹp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Stenopetaly (danh từ): Đặc điểm có cánh hoa hẹp.
- Petal (danh từ): Cánh hoa, là từ gốc tạo nên "stenopetalous".
Từ đồng nghĩa
- Narrow-petaled: Có cánh hoa hẹp (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Từ trái nghĩa
- Broad-petaled: Có cánh hoa rộng.
- Eurypetalous: Có cánh hoa rộng (thuật ngữ thực vật học đối lập).
tính từ
- (thực vật học) có cánh hẹp (hoa)