stenophyllous

/,stenə'filəs/
Học thuật
Thân thiện
stenophyllous

A desert plant has long, stenophyllous leaves to conserve water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) hẹp: "Stenophyllous" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả đặc điểm của thực vật hẹp một cách bất thường hoặc đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many desert plants are stenophyllous to reduce water loss. (Nhiều loài thực vật sa mạc hẹp để giảm thiểu sự mất nước.)
    • The botanist identified the species by its stenophyllous leaves. (Nhà thực vật học đã xác định loài cây này nhờ những chiếc hẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc phân loại học. thường xuất hiện cùng các thuật ngữ mô tả hình thái khác.
Biến thể từ gần giống
  • Stenophylly (danh từ): Đặc điểm hẹp.
    • The stenophylly of the plant is an adaptation to arid climates. (Đặc điểm hẹp của cây một sự thích nghi với khí hậu khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-leaved: hẹp (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Leptophyllous: (Thuật ngữ chuyên môn) rất nhỏ hẹp.
Từ trái nghĩa
  • Broad-leaved: rộng.
  • Latifolious: (Thuật ngữ chuyên môn) rộng.
Lưu ý
  • "Stenophyllous" một từ học thuật, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "stenos" (hẹp) "phyllon" ().
stenophyllous

A desert plant has long, stenophyllous leaves to conserve water.

tính từ
  1. (thực vật học) cánh hẹp